寄生信號 kí sanh tín hào Hán Việt: kí sanh tín hào Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtkí sanh tín hàoCấu tạo寄 + 生 + 信 + 號 · kí + sanh + tín + hào nghĩa thành phần: kí + sanh + tín + hào Nghĩa EngCihui slias