寄生植物
kí sanh thực vật
Hán Việt: kí sanh thực vật · Pinyin: jì shēng zhí wù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 寄生植物 ìshēng zhíwù n. parasitic plant M:¹zhǒng
ja
- JMdict parasitic plant
Hán Việt: kí sanh thực vật · Pinyin: jì shēng zhí wù