寄生虫病

kí sanh trùng bệnh

Hán Việt: kí sanh trùng bệnh

Tổng quan

(y học) bệnh ký sinh bệnh giun sán

新华 · Tân Hoa Đại lục

由寄生蟲感染所引起的疾病。

Cấu tạo: 寄 (kí) + 生 (sanh) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh ký sinh trùng
  • Tần suất từ (y học) bệnh ký sinh bệnh giun sán
  • Biên soạn parasitic disease

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parasitosis

Eng

  • JMdict parasitosis
  • JMdict parasitic disease
  • JMdict vermination
  • JMdict helminthiasis
  • Cihui 寄生蟲病 ìshēngchóngbìng n. parasitic disease
  • Tần suất từ n. parasitic disease

ja

  • JMdict 寄生虫病(きせいちゅうびょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

寄生作用 · 寄生生活 · 寄生虫学 · 寄生虫的 · 寄生虫 · 寄生物 · 寄生的 · 寄生者