寄生蟲病
kí sanh trùng bệnh
Hán Việt: kí sanh trùng bệnh
Tổng quan
(y học) bệnh ký sinh bệnh giun sán
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) bệnh ký sinh bệnh giun sán
Eng
- Cihui 寄生蟲病 ìshēngchóngbìng n. parasitic disease
ja
- JMdict parasitosis|parasitic disease|vermination|helminthiasis