寄跡山林

jì jì shān lín kí tích san lâm

Hán Việt: kí tích san lâm · Pinyin: jì jì shān lín

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tích) + (san) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐居山林间,不过问世事。