寄送樣品 jì sòng yàng pǐn · kí tống dạng phẩm Hán Việt: kí tống dạng phẩm · Pinyin: jì sòng yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 送 (tống) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyinjì sòng yàng pǐnHán Việtkí tống dạng phẩmCấu tạo寄 + 送 + 樣 + 品 · kí + tống + dạng + phẩm nghĩa thành phần: kí + tống + dạng + phẩm