寄銷商店 kí tiêu thương điếm Hán Việt: kí tiêu thương điếm Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 銷 (tiêu) + 商 (thương) + 店 (điếm)Hán Việtkí tiêu thương điếmCấu tạo寄 + 銷 + 商 + 店 · kí + tiêu + thương + điếm nghĩa thành phần: kí + tiêu + thương + điếm Nghĩa EngCihui 寄銷商店 ìxiāo shāngdiàn p.w. consignment store M:¹jiā