寅喫卯糧

yín chī mǎo liáng dần khiết mão lương

Hán Việt: dần khiết mão lương · Pinyin: yín chī mǎo liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (khiết) + (mão) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寅年就吃掉了卯年的食糧。比喻入不敷出,預支以後的用項。《官場現形記》第一五回:「就是我們總爺,也是寅吃卯糧,先缺後空。」也作「寅支卯糧」。

Eng

  • CC-CEDICT lit. eating away next year's food in advance|fig. to dip into the next month's check|live now, pay later

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

绰绰有余