寅憂夕惕
dần ưu tịch dịch
Hán Việt: dần ưu tịch dịch · Pinyin: yín yōu xī tì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寅:寅时,泛指早晨;惕:担心。多指执政者忧心忡忡,早晚提心吊胆。
Eng
- Cihui 寅憂夕惕 ínyōuxītì f.e. be on tenterhooks from morning till evening