寅恭諧協

yín gōng xié xié dần cung hài hiệp

Hán Việt: dần cung hài hiệp · Pinyin: yín gōng xié xié

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (cung) + (hài) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭谨协和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨协和。