寅憂夕惕

yín yōu xī tì dần ưu tịch dịch

Hán Việt: dần ưu tịch dịch · Pinyin: yín yōu xī tì

Tổng quan

Cấu tạo: (dần) + (ưu) + (tịch) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 早晚憂慮,戒慎警惕。《南齊書.卷六.明帝本紀》:「仰繫鴻丕,顧臨兆民,永懷先構,若履春冰,寅憂夕惕,罔識攸濟。」

Eng

  • Cihui 寅憂夕惕 ínyōuxītì f.e. be on tenterhooks from morning till evening