密不可分
mật bất khả phân
Hán Việt: mật bất khả phân · Pinyin: mì bù kě fēn
Tổng quan
gắn bó không thể tách rời | không thể tách rời
Nghĩa
Việt
- Cihui gắn bó không thể tách rời | không thể tách rời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 關係十分緊密而無法分開。如:「身體健康與運動、飲食的關係密不可分。」「他知道這整件事的來龍去脈,而且關係也密不可分。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 密:紧密;分:分割。形容十分紧密,不可分割。
Eng
- CC-CEDICT inextricably linked (idiom)|inseparable
- Cihui inextricably linked (idiom); inseparable