密來暗往

mật lai ám vãng

Hán Việt: mật lai ám vãng

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (lai) + (ám) + (vãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 密來暗往 ìlái'ànwǎng f.e. secretly communicate with each other