密寫墨水 mật tả mặc thủy Hán Việt: mật tả mặc thủy Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 寫 (tả) + 墨 (mặc) + 水 (thủy)Hán Việtmật tả mặc thủyCấu tạo密 + 寫 + 墨 + 水 · mật + tả + mặc + thủy nghĩa thành phần: mật + tả + mặc + thủy Nghĩa EngCihui 密寫墨水 ìxiě mòshuǐ n. secret/invisible ink M:píng