密函告之 mật hàm cáo chi Hán Việt: mật hàm cáo chi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 函 (hàm) + 告 (cáo) + 之 (chi)Hán Việtmật hàm cáo chiCấu tạo密 + 函 + 告 + 之 · mật + hàm + cáo + chi nghĩa thành phần: mật + hàm + cáo + chi Nghĩa EngCihui 密函告之 ìhángàozhī f.e. inform sb. by means of confidential letters