密切關係 mì qiè guān xi · mật thiết quan hệ Hán Việt: mật thiết quan hệ · Pinyin: mì qiè guān xi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 切 (thiết) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinmì qiè guān xiHán Việtmật thiết quan hệCấu tạo密 + 切 + 關 + 係 · mật + thiết + quan + hệ nghĩa thành phần: mật + thiết + quan + hệ