密切合作

mật thiết hợp tác

Hán Việt: mật thiết hợp tác

Tổng quan

cái móc, cái gài, sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai), cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt, đan tay vào nhau

Cấu tạo: (mật) + (thiết) + (hợp) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái móc, cái gài, sự siết chặt (tay), sự ôm chặt (ai), cài, gài, móc, ôm chặt, nắm chặt, siết chặt, đan tay vào nhau