密切平面 mì qiè píng miàn · mật thiết bình diện Hán Việt: mật thiết bình diện · Pinyin: mì qiè píng miàn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 切 (thiết) + 平 (bình) + 面 (diện)Pinyinmì qiè píng miànHán Việtmật thiết bình diệnCấu tạo密 + 切 + 平 + 面 · mật + thiết + bình + diện nghĩa thành phần: mật + thiết + bình + diện