密切注意

mì qiè zhù yì mật thiết chú ý

Hán Việt: mật thiết chú ý · Pinyin: mì qiè zhù yì

Tổng quan

theo dõi sát sao

Cấu tạo: (mật) + (thiết) + (chú) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo dõi sát sao

Eng

  • CC-CEDICT to pay close attention (to sth)
  • Cihui to pay close attention (to sth)