密切監視 mật thiết giam thị Hán Việt: mật thiết giam thị Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 切 (thiết) + 監 (giam) + 視 (thị)Hán Việtmật thiết giam thịCấu tạo密 + 切 + 監 + 視 · mật + thiết + giam + thị nghĩa thành phần: mật + thiết + giam + thị Nghĩa EngCihui surveille