密切磋商 mì qiè cuō shāng · mật thiết tha thương Hán Việt: mật thiết tha thương · Pinyin: mì qiè cuō shāng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 切 (thiết) + 磋 (tha) + 商 (thương)Pinyinmì qiè cuō shāngHán Việtmật thiết tha thươngCấu tạo密 + 切 + 磋 + 商 · mật + thiết + tha + thương nghĩa thành phần: mật + thiết + tha + thương