密利伽罗 mật lợi già la Hán Việt: mật lợi già la Tổng quan mật lợi già la (人名)見勿力伽難提條。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 利 (lợi) + 伽 (già) + 罗 (la)Hán Việtmật lợi già laCấu tạo密 + 利 + 伽 + 罗 · mật + lợi + già + la nghĩa thành phần: mật + lợi + già + la Nghĩa ViệtCihui mật lợi già la (人名)見勿力伽難提條。☸