密利迦羅

mì lì jiā luó mật lợi già la

Hán Việt: mật lợi già la · Pinyin: mì lì jiā luó

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (lợi) + (già) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语的音译。鹿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语的音译。鹿。