密勿之地 mì wù zhī dì · mật vật chi địa Hán Việt: mật vật chi địa · Pinyin: mì wù zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 勿 (vật) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinmì wù zhī dìHán Việtmật vật chi địaCấu tạo密 + 勿 + 之 + 地 · mật + vật + chi + địa nghĩa thành phần: mật + vật + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密勿:机密。旧指接近皇帝,处理军事机密的处所。也指十分重要、机密的地方。