密勿大臣 mật vật đại thần Hán Việt: mật vật đại thần Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 勿 (vật) + 大 (đại) + 臣 (thần)Hán Việtmật vật đại thầnCấu tạo密 + 勿 + 大 + 臣 · mật + vật + đại + thần nghĩa thành phần: mật + vật + đại + thần Nghĩa EngCihui 密勿大臣 ìwù dàchén n. <trad.> minister of the privy council