密詠恬吟

mì yǒng tián yín mật vịnh điềm ngâm

Hán Việt: mật vịnh điềm ngâm · Pinyin: mì yǒng tián yín

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (vịnh) + (điềm) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"密咏恬吟"。