密契主義 mì qì zhǔ yì · mật khế chủ nghĩa Hán Việt: mật khế chủ nghĩa · Pinyin: mì qì zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 契 (khế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinmì qì zhǔ yìHán Việtmật khế chủ nghĩaCấu tạo密 + 契 + 主 + 義 · mật + khế + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: mật + khế + chủ + nghĩa