密如蛛網 mật như chu võng Hán Việt: mật như chu võng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 如 (như) + 蛛 (chu) + 網 (võng)Hán Việtmật như chu võngCấu tạo密 + 如 + 蛛 + 網 · mật + như + chu + võng nghĩa thành phần: mật + như + chu + võng Nghĩa EngCihui 密如蛛網 ìrúzhūwǎng f.e. 1. as fine as a spider's web 2. meshes of the law