密如雨點 mật như vũ điểm Hán Việt: mật như vũ điểm Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 如 (như) + 雨 (vũ) + 點 (điểm)Hán Việtmật như vũ điểmCấu tạo密 + 如 + 雨 + 點 · mật + như + vũ + điểm nghĩa thành phần: mật + như + vũ + điểm Nghĩa EngCihui as thick as hail