密室推理 mì shì tuī lǐ · mật thất thôi lí Hán Việt: mật thất thôi lí · Pinyin: mì shì tuī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 室 (thất) + 推 (thôi) + 理 (lí)Pinyinmì shì tuī lǐHán Việtmật thất thôi líCấu tạo密 + 室 + 推 + 理 · mật + thất + thôi + lí nghĩa thành phần: mật + thất + thôi + lí