密室逃脫

mì shì táo tuō mật thất đào thoát

Hán Việt: mật thất đào thoát · Pinyin: mì shì táo tuō

Tổng quan

escape room

Cấu tạo: (mật) + (thất) + (đào) + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui escape room

Eng

  • CC-CEDICT escape room
  • Cihui escape room