密寫情報

mật tả tình báo

Hán Việt: mật tả tình báo

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (tả) + (tình) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 密寫情報 ìxiě qíngbào n. intelligence written in invisible ink, etc. M:¹fèn