密封壓蓋 mật phong áp cái Hán Việt: mật phong áp cái Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 壓 (áp) + 蓋 (cái)Hán Việtmật phong áp cáiCấu tạo密 + 封 + 壓 + 蓋 · mật + phong + áp + cái nghĩa thành phần: mật + phong + áp + cái Nghĩa EngCihui 密封壓蓋 ìfēng yāgài n. <mach.> sealing gland