密封命令 mật phong mệnh lệnh Hán Việt: mật phong mệnh lệnh Tổng quan mật lệnh Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtmật phong mệnh lệnhCấu tạo密 + 封 + 命 + 令 · mật + phong + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: mật + phong + mệnh + lệnh Nghĩa ViệtCihui mật lệnh