密封墊圈
mật phong điếm quyển
Hán Việt: mật phong điếm quyển · Pinyin: mì fēng diàn juàn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 密封墊圈 ìfēng diànquān n. <mach.> sealing washer
Hán Việt: mật phong điếm quyển · Pinyin: mì fēng diàn juàn