密封文件

mật phong văn kiện

Hán Việt: mật phong văn kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (phong) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 密封文件 ìfēng wénjiàn n. sealed documents M:¹fèn