密封機身 mật phong ki thân Hán Việt: mật phong ki thân Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 機 (ki) + 身 (thân)Hán Việtmật phong ki thânCấu tạo密 + 封 + 機 + 身 · mật + phong + ki + thân nghĩa thành phần: mật + phong + ki + thân Nghĩa EngCihui 密封機身 ìfēng jīshēn n. closed fuselage