密封材料

mì fēng cái liào mật phong tài liêu

Hán Việt: mật phong tài liêu · Pinyin: mì fēng cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (phong) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui encapsulant