密封系統 mì fēng xì tǒng · mật phong hệ thống Hán Việt: mật phong hệ thống · Pinyin: mì fēng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinmì fēng xì tǒngHán Việtmật phong hệ thốngCấu tạo密 + 封 + 系 + 統 · mật + phong + hệ + thống nghĩa thành phần: mật + phong + hệ + thống