密封能力 mật phong năng lực Hán Việt: mật phong năng lực Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtmật phong năng lựcCấu tạo密 + 封 + 能 + 力 · mật + phong + năng + lực nghĩa thành phần: mật + phong + năng + lực Nghĩa EngCihui sealability