密封表面 mì fēng biǎo miàn · mật phong biểu diện Hán Việt: mật phong biểu diện · Pinyin: mì fēng biǎo miàn Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 表 (biểu) + 面 (diện)Pinyinmì fēng biǎo miànHán Việtmật phong biểu diệnCấu tạo密 + 封 + 表 + 面 · mật + phong + biểu + diện nghĩa thành phần: mật + phong + biểu + diện