密封試驗 mật phong thí nghiệm Hán Việt: mật phong thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtmật phong thí nghiệmCấu tạo密 + 封 + 試 + 驗 · mật + phong + thí + nghiệm nghĩa thành phần: mật + phong + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui leadagetest