密封起來 mì fēng qǐ lái · mật phong khởi lai Hán Việt: mật phong khởi lai · Pinyin: mì fēng qǐ lái Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 封 (phong) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinmì fēng qǐ láiHán Việtmật phong khởi laiCấu tạo密 + 封 + 起 + 來 · mật + phong + khởi + lai nghĩa thành phần: mật + phong + khởi + lai