密封輻射源

mì fēng fú shè yuán mật phong phúc xạ nguyên

Hán Việt: mật phong phúc xạ nguyên · Pinyin: mì fēng fú shè yuán

Tổng quan

nguồn phóng xạ kín

Cấu tạo: (mật) + (phong) + (phúc) + (xạ) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguồn phóng xạ kín

Eng

  • Cihui sealed radiation source