密山住部 mật san trụ bộ Hán Việt: mật san trụ bộ Tổng quan mật sơn trụ bộ (流派)與密林山部同。☸ Cấu tạo: 密 (mật) + 山 (san) + 住 (trụ) + 部 (bộ)Hán Việtmật san trụ bộCấu tạo密 + 山 + 住 + 部 · mật + san + trụ + bộ nghĩa thành phần: mật + san + trụ + bộ Nghĩa ViệtCihui mật sơn trụ bộ (流派)與密林山部同。☸