密度偏差 mì dù piān chā · mật độ thiên soa Hán Việt: mật độ thiên soa · Pinyin: mì dù piān chā Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 偏 (thiên) + 差 (soa)Pinyinmì dù piān chāHán Việtmật độ thiên soaCấu tạo密 + 度 + 偏 + 差 · mật + độ + thiên + soa nghĩa thành phần: mật + độ + thiên + soa