密度函數 mì dù hán shù · mật độ hàm sổ Hán Việt: mật độ hàm sổ · Pinyin: mì dù hán shù Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinmì dù hán shùHán Việtmật độ hàm sổCấu tạo密 + 度 + 函 + 數 · mật + độ + hàm + sổ nghĩa thành phần: mật + độ + hàm + sổ