密度範圍 mì dù fàn wéi · mật độ phạm vi Hán Việt: mật độ phạm vi · Pinyin: mì dù fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 度 (độ) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinmì dù fàn wéiHán Việtmật độ phạm viCấu tạo密 + 度 + 範 + 圍 · mật + độ + phạm + vi nghĩa thành phần: mật + độ + phạm + vi