密意幽悰 mì yì yōu cóng · mật ý u tông Hán Việt: mật ý u tông · Pinyin: mì yì yōu cóng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 意 (ý) + 幽 (u) + 悰 (tông)Pinyinmì yì yōu cóngHán Việtmật ý u tôngCấu tạo密 + 意 + 幽 + 悰 · mật + ý + u + tông nghĩa thành phần: mật + ý + u + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密:亲密;幽:隐蔽;悰:欢乐。深藏内心的亲密的情意和欢乐。