密排字行 mì pái zì xíng · mật bài tự hành Hán Việt: mật bài tự hành · Pinyin: mì pái zì xíng Tổng quan Cấu tạo: 密 (mật) + 排 (bài) + 字 (tự) + 行 (hành)Pinyinmì pái zì xíngHán Việtmật bài tự hànhCấu tạo密 + 排 + 字 + 行 · mật + bài + tự + hành nghĩa thành phần: mật + bài + tự + hành