密斯

mì sī mật tư

Hán Việt: mật tư · Pinyin: mì sī

Tổng quan

Miss (từ mượn)

Cấu tạo: (mật) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Miss (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對年輕未婚女性的稱呼。為英語Miss的音譯。也譯作「密司」、「蜜司」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"密司"。

Eng

  • CC-CEDICT Miss (loanword)
  • Cihui Miss (loanword)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

女士 · 小姐